Cách Tính BHXH, BHYT, BHTN 2026 — Bảng Mức Đóng Đầy Đủ

"Mỗi tháng trừ bao nhiêu tiền bảo hiểm?" — câu hỏi #1 của người đi làm. Bài viết này tổng hợp bảng mức đóng BHXH, BHYT, BHTN 2026 cho cả NLĐ và DN, cách tính chi tiết, mức trần, và 5 thay đổi quan trọng.
🎯 Key Takeaways — Mức Đóng BHXH 2026
BHXH 8% + BHYT 1.5% + BHTN 1%
BHXH 17.5% + BHYT 3% + BHTN 1%
NLĐ 10.5% + DN 21.5%
= 20 × 2.34 triệu = 46.8 triệu
không tính OT, thưởng
- NLĐ đóng 10.5% — BHXH 8% + BHYT 1.5% + BHTN 1%
- DN đóng 21.5% — BHXH 17.5% + BHYT 3% + BHTN 1%
- Tổng: 32% lương — NLĐ 10.5% + DN 21.5%
- Mức trần: 20 × lương cơ sở — = 20 × 2.34 triệu = 46.8 triệu
- Lương đóng BH = lương + phụ cấp thường xuyên — không tính OT, thưởng
🧮 Tính nhanh: Máy tính BHXH
Bảng Mức Đóng Chi Tiết 2026
📊 Bảng Tổng Hợp
| Loại BH | NLĐ đóng | DN đóng | Tổng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| BHXH | 8% | 17.5% | 25.5% | Hưu trí + tử tuất |
| BHYT | 1.5% | 3% | 4.5% | Khám chữa bệnh |
| BHTN | 1% | 1% | 2% | Trợ cấp thất nghiệp |
| CĐBHXH | — | 0.5% | 0.5% | Tai nạn lao động |
| Tổng | 10.5% | 22% | 32.5% |
⚠️ Lưu ý: Một số nguồn ghi DN đóng 21.5% (không tính CĐBHXH riêng). Thực tế tổng DN: 21.5% + 0.5% TNLĐ = 22%.
Tính Mức Đóng Với 5 Mức Lương
📊 Bảng Tính Cụ Thể
| Lương đóng BH | NLĐ (10.5%) | DN (22%) | Tổng/tháng |
|---|---|---|---|
| 5 triệu | 525K | 1.1 triệu | 1.625 triệu |
| 10 triệu | 1.05 triệu | 2.2 triệu | 3.25 triệu |
| 15 triệu | 1.575 triệu | 3.3 triệu | 4.875 triệu |
| 25 triệu | 2.625 triệu | 5.5 triệu | 8.125 triệu |
| 46.8 triệu (trần) | 4.914 triệu | 10.296 triệu | 15.21 triệu |
5 Quy Tắc Quan Trọng
Quy tắc 1: Lương đóng BH ≠ Lương thực nhận
| Khoản | Tính vào lương đóng BH? |
|---|---|
| Lương cơ bản | ✅ |
| Phụ cấp chức vụ | ✅ |
| Phụ cấp thâm niên | ✅ |
| Phụ cấp khu vực | ✅ |
| Lương OT (tăng ca) | ❌ |
| Thưởng KPI | ❌ |
| Phụ cấp xăng xe, ăn trưa | ❌ |
| Thưởng Tết | ❌ |
Quy tắc 2: Mức trần 20 × lương cơ sở
Lương cơ sở 2026: 2.34 triệu
Mức trần: 20 × 2.34 = 46.8 triệu
→ Lương 50 triệu/tháng → vẫn đóng BH trên 46.8 triệu
Quy tắc 3: Mức sàn = lương tối thiểu vùng
| Vùng | Lương tối thiểu 2026 |
|---|---|
| Vùng I (HCM, HN nội thành) | 5.34 triệu |
| Vùng II | 4.74 triệu |
| Vùng III | 4.16 triệu |
| Vùng IV | 3.71 triệu |
Quy tắc 4: Thử việc = đóng BHXH từ ngày đầu
Từ 1/7/2025: DN phải đóng BHXH cho NLĐ thử việc (trước đây miễn).
Quy tắc 5: DN để NLĐ đóng thay = vi phạm
DN chỉ khấu trừ 10.5% từ lương NLĐ. Nếu DN yêu cầu NLĐ đóng phần DN → vi phạm pháp luật.
Bài Học Áp Dụng
- Kiểm tra lương đóng BH — nhiều DN đóng trên lương cơ bản (thấp hơn thực nhận)
- Phụ cấp thường xuyên = tính vào — đừng để DN loại trừ
- Mức trần 46.8 triệu — lương cao hơn = phần vượt không tính
- 32.5% tổng = chi phí lớn — ảnh hưởng cả NLĐ và DN
🧮 Tính: BHXH Calculator | 📊 Thuế TNCN | 📊 Lương NET
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Lương 8 triệu nhưng lương đóng BH chỉ 5 triệu — có đúng?
Nếu 3 triệu là phụ cấp không thường xuyên (xăng xe, ăn trưa) → hợp pháp. Nếu 3 triệu là phụ cấp thường xuyên ghi trong HĐLĐ → phải đóng trên 8 triệu. Kiểm tra HĐLĐ.
BHXH khác BHYT khác BHTN thế nào?
BHXH = hưu trí + tử tuất (hưởng khi về hưu). BHYT = khám chữa bệnh (hưởng tại bệnh viện). BHTN = trợ cấp thất nghiệp (hưởng khi mất việc).
DN đóng muộn BHXH — NLĐ chịu hậu quả gì?
NLĐ vẫn được hưởng quyền lợi (sổ BH ghi nhận). DN bị phạt + lãi chậm đóng. NLĐ có quyền khiếu nại lên Sở LĐTBXH.
Freelancer/tự do có đóng BHXH được không?
Được, đóng BHXH tự nguyện (xem bài BH2). Chỉ đóng 2 chế độ: hưu trí + tử tuất. Không có BHTN.
Nghỉ thai sản — ai đóng BHXH?
Không ai đóng. Trong thời gian nghỉ thai sản, NLĐ và DN đều không đóng BHXH. Thời gian này vẫn tính vào sổ BH.
🧮 Công Cụ Tính Thuế
🦉 Cú Kiểm Toán khuyên: "Bài viết mang tính chất hướng dẫn tổng quát theo Luật 109/2025. Mỗi trường hợp cụ thể có thể khác nhau — hãy tham khảo kế toán viên hoặc sử dụng Tax Wizard AI để được tư vấn chính xác."
🛠️ Công Cụ Quản Lý Gia Sản
Áp dụng ngay kiến thức từ bài viết với các công cụ tính toán miễn phí:
Công Cụ Cú Tiên Sinh
Khám phá miễn phí — không cần đăng ký
Chia sẻ bài viết này