Thuê BĐS: Ai PHẢI Đóng Thuế? Ngưỡng 100 Triệu và Điều Cần Biết

Cú Kiểm ToánCú Kiểm Toán
⏱️ 18 phút đọc
Thuê BĐS: Ai PHẢI Đóng Thuế? Ngưỡng 100 Triệu và Điều Cần Biết

✅ Nội dung được rà soát chuyên môn bởi Ban biên tập Thuế — Kế toán Cú Kiểm Toán ⏱️ 16 phút đọc · 3060 từ ⚡ Tóm Tắt Nhanh (TL;DR) Ngưỡng 100 triệu: Cá nhân cho thuê BĐS có doanh thu trên 100 triệu đồng/năm phải nộp thuế GTGT (5%) và TNCN (5%), theo Thông tư 40/2021/TT-BTC. Doanh nghiệp cho thuê BĐS luôn phải nộp thuế GTGT (10%) và Thu nhập doanh nghiệp (TNDN) theo quy định, bất kể doanh thu. Sử dụng công cụ Tính Thuế Hộ Kinh Doanh của Cú Thông Thái để nhanh chóng xác định nghĩa vụ thuế của bạn. G…

✅ Nội dung được rà soát chuyên môn bởi Ban biên tập Thuế — Kế toán Cú Kiểm Toán
⚡ Tóm Tắt Nhanh (TL;DR)
  • Ngưỡng 100 triệu: Cá nhân cho thuê BĐS có doanh thu trên 100 triệu đồng/năm phải nộp thuế GTGT (5%) và TNCN (5%), theo Thông tư 40/2021/TT-BTC.
  • Doanh nghiệp cho thuê BĐS luôn phải nộp thuế GTGT (10%) và Thu nhập doanh nghiệp (TNDN) theo quy định, bất kể doanh thu.
  • Sử dụng công cụ Tính Thuế Hộ Kinh Doanh của Cú Thông Thái để nhanh chóng xác định nghĩa vụ thuế của bạn.

Giới Thiệu: Đừng Để Thuế Cho Thuê Bất Ngờ Khiến Bạn Mất Tiền

Thị trường bất động sản (BĐS) cho thuê luôn sôi động, từ căn hộ dịch vụ, nhà phố đến văn phòng, kho xưởng. Nhiều cá nhân, hộ gia đình xem đây là nguồn thu nhập ổn định. Tuy nhiên, một thực tế mà không ít người bỏ qua, đó là nghĩa vụ thuế. Không phải cứ có nhà cho thuê là nghiễm nhiên thu tiền về túi mà không vướng bận gì. Cơ quan thuế luôn "soi kỹ từng con số", và việc nắm rõ quy định là điều kiện tiên quyết để tránh những rắc rối pháp lý không đáng có. Bạn có nghĩ rằng mình không cần đóng thuế vì chỉ cho thuê một căn nhà nhỏ? Hãy xem lại.

Nguồn tham khảo: Cú Kiểm Toán.

Theo số liệu từ Tổng cục Thuế, hàng nghìn trường hợp cá nhân cho thuê BĐS đã bị truy thu thuế và phạt do không kê khai hoặc kê khai sai. Điều này cho thấy sự thiếu hiểu biết về luật thuế vẫn còn phổ biến. Trong bối cảnh kinh tế hiện tại, nơi giá xăng RON 95 tại Việt Nam là 24.330 VND/lít (theo Perplexity, 2026-07-03), mọi khoản chi phí đều cần được quản lý chặt chẽ. Việc hiểu rõ thuế cho thuê BĐS không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn là cách để tối ưu hóa lợi nhuận. Công cụ Soát Thuế AI tại thue.cuthongthai.vn của Cú Kiểm Toán giúp tính toán chính xác, đảm bảo bạn không bỏ sót bất kỳ nghĩa vụ nào. Hãy cùng Cú Kiểm Toán đi sâu vào vấn đề này.

Cá Nhân Hay Doanh Nghiệp: Ai Phải Đóng Thuế Khi Cho Thuê Bất Động Sản?

Đây là câu hỏi cốt lõi mà nhiều người làm kinh doanh BĐS cho thuê thắc mắc. Câu trả lời không đơn giản là có hay không, mà phụ thuộc vào chủ thể cho thuê và mức doanh thu. Quy định pháp luật đã phân định rõ ràng giữa cá nhân cho thuê và doanh nghiệp cho thuê, mỗi bên có nghĩa vụ thuế khác nhau.

Cá Nhân Cho Thuê Bất Động Sản: Ngưỡng Doanh Thu 100 Triệu Đồng/Năm

Nếu bạn là cá nhân có nhà, đất, hoặc tài sản khác gắn liền với đất cho thuê, bạn cần đặc biệt chú ý đến ngưỡng doanh thu 100 triệu đồng/năm. Theo Điều 4, Thông tư 40/2021/TT-BTC của Bộ Tài chính, cá nhân có doanh thu cho thuê BĐS trong một năm dương lịch từ 100 triệu đồng trở xuống sẽ thuộc diện không phải nộp thuế Giá trị gia tăng (GTGT) và thuế Thu nhập cá nhân (TNCN). Điều này có nghĩa là, nếu tổng số tiền thuê bạn nhận được trong năm không vượt quá ngưỡng này, bạn sẽ được miễn thuế. Tuy nhiên, nếu doanh thu vượt 100 triệu đồng/năm, bạn sẽ phải nộp cả hai loại thuế này.

Cụ thể, mức thuế áp dụng cho cá nhân có doanh thu trên 100 triệu đồng/năm là 5% đối với thuế GTGT và 5% đối với thuế TNCN trên doanh thu tính thuế. Tổng cộng là 10% trên doanh thu. Ví dụ, nếu bạn cho thuê một căn hộ với giá 10 triệu đồng/tháng, tổng doanh thu trong năm là 120 triệu đồng. Khoản này đã vượt ngưỡng 100 triệu đồng, do đó bạn sẽ phải nộp 120 triệu 5% (GTGT) + 120 triệu 5% (TNCN) = 12 triệu đồng tiền thuế. Việc kê khai và nộp thuế có thể được thực hiện theo từng lần phát sinh hoặc theo năm, tùy thuộc vào hợp đồng thuê và lựa chọn của người nộp thuế. Bạn có thể tự kiểm tra ngay nghĩa vụ thuế của mình.

Doanh Nghiệp Cho Thuê Bất Động Sản: Luôn Có Nghĩa Vụ Thuế

Đối với các doanh nghiệp, tổ chức có chức năng kinh doanh BĐS và thực hiện hoạt động cho thuê, nghĩa vụ thuế sẽ khác biệt và thường xuyên hơn. Mọi doanh nghiệp, không phân biệt quy mô doanh thu, đều phải nộp thuế GTGT và thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN) đối với hoạt động cho thuê BĐS. Thuế GTGT áp dụng là 10% trên doanh thu cho thuê, trong khi thuế TNDN sẽ được tính trên lợi nhuận chịu thuế của doanh nghiệp, với mức thuế suất phổ biến là 20% theo Luật Thuế TNDN số 14/2008/QH12 (sửa đổi, bổ sung).

Ngoài ra, doanh nghiệp còn phải thực hiện các nghĩa vụ thuế khác như thuế môn bài, và các khoản phí, lệ phí liên quan đến hoạt động kinh doanh. Việc kê khai thuế của doanh nghiệp phức tạp hơn, đòi hỏi phải có hệ thống kế toán đầy đủ, chứng từ hợp lệ và báo cáo thuế định kỳ theo quý, năm. Sự khác biệt cơ bản nằm ở bản chất pháp lý của chủ thể cho thuê. Cá nhân được hưởng ngưỡng miễn thuế, còn doanh nghiệp thì không, vì mục đích hoạt động của doanh nghiệp là kinh doanh có lợi nhuận.

🦉 Cú nhận xét: Việc phân biệt rõ ràng giữa cá nhân và doanh nghiệp khi cho thuê BĐS là cực kỳ quan trọng. Sai lầm trong việc xác định chủ thể có thể dẫn đến việc kê khai sai, thiếu thuế và bị phạt nặng. Hãy tự đánh giá mình thuộc đối tượng nào trước khi thực hiện bất kỳ giao dịch nào.

Quy Định Pháp Lý và Các Loại Thuế Cần Nộp Khi Cho Thuê Bất Động Sản

🧮
Tính Thuế TNCN 2026
Tính thuế + lương NET tự động — miễn phí, không cần đăng ký
Thử công cụ miễn phí →

Việc cho thuê bất động sản không chỉ đơn thuần là ký hợp đồng và thu tiền. Nó là một hoạt động kinh tế có phát sinh thu nhập, và do đó, phải tuân thủ các quy định về thuế của Nhà nước. Nắm vững các điều luật là chìa khóa để tránh rủi ro pháp lý. Các văn bản pháp luật chủ yếu điều chỉnh thuế cho thuê BĐS bao gồm Luật Thuế TNCN, Luật Thuế GTGT, và đặc biệt là Thông tư 40/2021/TT-BTC hướng dẫn thuế GTGT, TNCN và quản lý thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh.

Thuế Giá Trị Gia Tăng (GTGT) và Thuế Thu Nhập Cá Nhân (TNCN) cho Cá Nhân

Như đã đề cập, cá nhân có doanh thu cho thuê BĐS trên 100 triệu đồng/năm phải nộp thuế GTGT và TNCN. Mức thuế cụ thể là 5% cho mỗi loại thuế trên doanh thu tính thuế. Doanh thu tính thuế được xác định là doanh thu bao gồm thuế (trường hợp thuộc diện chịu thuế) của toàn bộ tiền cho thuê phát sinh trong kỳ tính thuế theo hợp đồng thuê, phụ lục hợp đồng và các khoản thu khác mà bên cho thuê nhận được. Ví dụ thực tế: Chị Mai cho thuê một căn nhà với giá 12 triệu đồng/tháng. Tổng doanh thu năm là 144 triệu đồng. Chị Mai phải nộp 144 triệu 5% = 7.2 triệu đồng thuế GTGT và 144 triệu 5% = 7.2 triệu đồng thuế TNCN. Tổng cộng là 14.4 triệu đồng tiền thuế.

Thủ tục kê khai thuế cho cá nhân cho thuê BĐS thường được thực hiện tại Chi cục Thuế nơi có BĐS cho thuê. Cá nhân có thể lựa chọn kê khai theo từng lần phát sinh (khi kết thúc hợp đồng hoặc thanh lý hợp đồng) hoặc kê khai theo năm. Hồ sơ kê khai thường bao gồm Tờ khai thuế (mẫu 01/TTS), bản sao hợp đồng thuê nhà, và các giấy tờ liên quan khác. Việc kê khai đúng thời hạn là rất quan trọng để tránh bị phạt chậm nộp. Bạn có thể tham khảo Lịch Nộp Thuế để không bỏ lỡ.

Thuế Giá Trị Gia Tăng (GTGT) và Thuế Thu Nhập Doanh Nghiệp (TNDN) cho Doanh Nghiệp

Đối với doanh nghiệp, hoạt động cho thuê BĐS là một phần của hoạt động kinh doanh. Do đó, doanh nghiệp phải nộp thuế GTGT với thuế suất 10% trên doanh thu và thuế TNDN trên lợi nhuận. Thuế suất TNDN phổ biến là 20%, tuy nhiên có thể có các trường hợp ưu đãi thuế TNDN theo quy định của pháp luật (ví dụ: doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ). Doanh thu tính thuế GTGT là toàn bộ tiền thu được từ hoạt động cho thuê BĐS, chưa bao gồm thuế GTGT.

Doanh thu tính thuế TNDN là doanh thu từ hoạt động cho thuê BĐS sau khi trừ đi các khoản chi phí hợp lý, hợp lệ liên quan đến hoạt động này (ví dụ: chi phí khấu hao BĐS, chi phí sửa chữa, chi phí quản lý...). Việc xác định chi phí hợp lý, hợp lệ đòi hỏi doanh nghiệp phải có hệ thống chứng từ, sổ sách kế toán rõ ràng, minh bạch. Sự tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực kế toán là điều kiện tiên quyết để tính toán đúng lợi nhuận chịu thuế và tránh các rủi ro về thuế. Đây là một lĩnh vực mà các doanh nghiệp cần sự hỗ trợ của các chuyên gia kế toán.

🦉 Cú nhận xét: Dù là cá nhân hay doanh nghiệp, việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, chứng từ là then chốt. Đừng để một sai sót nhỏ trong hợp đồng hay chứng từ làm ảnh hưởng đến nghĩa vụ thuế của bạn.

Hướng Dẫn Tuân Thủ Cụ Thể: Kê Khai và Nộp Thuế Đúng Cách

Việc hiểu rõ các quy định là một chuyện, nhưng thực hiện nó đúng cách lại là một chuyện khác. Quy trình kê khai và nộp thuế cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo tính hợp pháp và tránh các rủi ro phát sinh. Dù bạn là cá nhân hay doanh nghiệp, đều có những bước cụ thể cần tuân theo.

Đối với Cá Nhân Cho Thuê Bất Động Sản

1. Xác định doanh thu tính thuế: Tổng số tiền thuê nhận được trong năm dương lịch, bao gồm cả tiền đặt cọc (nếu có thỏa thuận tính vào doanh thu). 2. Đăng ký mã số thuế cá nhân: Nếu chưa có, bạn cần đăng ký mã số thuế tại cơ quan thuế nơi cư trú hoặc nơi có BĐS cho thuê. 3. Lựa chọn phương pháp kê khai:

• Kê khai theo từng lần phát sinh: Áp dụng khi hợp đồng thuê có thời hạn dưới 1 năm hoặc kê khai theo từng lần thanh toán nếu hợp đồng kéo dài và thanh toán theo định kỳ.
• Kê khai theo năm: Áp dụng cho hợp đồng thuê từ 1 năm trở lên và thanh toán định kỳ.
4. Chuẩn bị hồ sơ kê khai: Tờ khai thuế mẫu 01/TTS, bản sao hợp đồng thuê BĐS, bản sao giấy chứng nhận quyền sở hữu BĐS, bản sao CMND/CCCD của người cho thuê. 5. Nộp hồ sơ và nộp thuế: Nộp trực tiếp tại Chi cục Thuế quản lý BĐS cho thuê hoặc qua cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế nếu đã đăng ký tài khoản. Sau khi được chấp nhận, bạn sẽ nhận được thông báo nộp thuế và tiến hành nộp tiền vào Kho bạc Nhà nước. Bạn có thể dùng công cụ tính thuế hộ kinh doanh để ước tính số tiền cần nộp.

Lưu ý quan trọng: Nếu BĐS cho thuê thuộc sở hữu chung của nhiều cá nhân (ví dụ: vợ chồng), có thể ủy quyền cho một cá nhân đại diện kê khai và nộp thuế hoặc mỗi cá nhân tự kê khai phần thu nhập của mình. Sự minh bạch trong hợp đồng thuê là tối quan trọng, cần ghi rõ giá thuê, phương thức thanh toán và các điều khoản khác liên quan đến nghĩa vụ tài chính.

Đối với Doanh Nghiệp Cho Thuê Bất Động Sản

1. Phát hành hóa đơn GTGT: Doanh nghiệp phải xuất hóa đơn GTGT cho bên thuê ngay khi thu tiền hoặc cung cấp dịch vụ cho thuê. 2. Hạch toán kế toán: Ghi nhận doanh thu và chi phí liên quan đến hoạt động cho thuê một cách đầy đủ, chính xác theo chuẩn mực kế toán hiện hành. 3. Kê khai thuế GTGT: Thực hiện kê khai thuế GTGT hàng tháng hoặc hàng quý (tùy theo quy mô doanh nghiệp) bằng cách nộp Tờ khai thuế GTGT mẫu 01/GTGT. 4. Kê khai thuế TNDN: Tạm nộp thuế TNDN hàng quý và quyết toán thuế TNDN hàng năm. Tờ khai quyết toán thuế TNDN là mẫu 03/TNDN. 5. Báo cáo tài chính: Lập và nộp báo cáo tài chính hàng năm theo quy định. 6. Nộp thuế: Nộp các khoản thuế GTGT, TNDN và các loại thuế khác vào Kho bạc Nhà nước đúng thời hạn. Doanh nghiệp có thể sử dụng các phần mềm kế toán để quản lý và kê khai thuế hiệu quả hơn.

Tiêu chí Cá nhân cho thuê BĐS Doanh nghiệp cho thuê BĐS Đánh giá
Ngưỡng chịu thuế Doanh thu > 100 triệu/năm Luôn chịu thuế ⭐ ⭐ ⭐ ⭐
Các loại thuế GTGT (5%), TNCN (5%) GTGT (10%), TNDN (20%) ⭐ ⭐ ⭐ ⭐ ⭐
Kê khai Đơn giản, theo lần/năm Phức tạp, theo tháng/quý/năm ⭐ ⭐ ⭐
Chứng từ Hợp đồng, giấy tờ nhà Hóa đơn, sổ sách kế toán đầy đủ ⭐ ⭐ ⭐ ⭐
Ưu điểm Ngưỡng miễn thuế, thủ tục đơn giản Tính chuyên nghiệp, có thể khấu trừ chi phí ⭐ ⭐ ⭐ ⭐
Nhược điểm Khó khấu trừ chi phí, dễ sai sót Thủ tục phức tạp, chi phí tuân thủ cao ⭐ ⭐ ⭐

Bài Học Cho Người Nộp Thuế: 3 Mẹo Tiết Kiệm Thuế Hợp Pháp

Tuân thủ thuế là điều bắt buộc, nhưng tối ưu hóa chi phí thuế trong khuôn khổ pháp luật lại là một nghệ thuật. Không ai muốn nộp thừa thuế, và có những cách hợp pháp để giảm bớt gánh nặng này. Dưới đây là ba mẹo vàng mà Cú Kiểm Toán muốn chia sẻ để bạn có thể áp dụng ngay.

1. Phân chia doanh thu hợp lý cho cá nhân có nhiều BĐS: Nếu bạn có nhiều BĐS cho thuê và tổng doanh thu có nguy cơ vượt ngưỡng 100 triệu đồng/năm, hãy cân nhắc việc phân chia hợp đồng thuê cho các thành viên khác trong gia đình (vợ/chồng, con cái) nếu họ là đồng sở hữu hoặc có quyền sử dụng hợp pháp. Mỗi cá nhân sẽ được hưởng ngưỡng 100 triệu đồng miễn thuế riêng biệt. Tuy nhiên, việc này phải được thực hiện một cách trung thực và hợp pháp, tránh các giao dịch giả tạo nhằm mục đích trốn thuế. Việc này đòi hỏi sự tư vấn kỹ lưỡng để đảm bảo tuân thủ đúng luật.

2. Kê khai chi phí hợp lý (đối với doanh nghiệp): Đối với doanh nghiệp, việc ghi nhận đầy đủ và chính xác các chi phí liên quan đến hoạt động cho thuê BĐS là yếu tố then chốt để giảm lợi nhuận chịu thuế TNDN. Các chi phí như chi phí khấu hao BĐS, chi phí sửa chữa, bảo trì, chi phí quản lý, chi phí môi giới, lãi vay liên quan đến đầu tư BĐS... nếu có đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp lệ đều có thể được khấu trừ. Đừng bỏ qua bất kỳ khoản chi phí nào mà bạn đã bỏ ra để duy trì và phát triển hoạt động cho thuê. Điều này sẽ giúp giảm đáng kể số thuế TNDN phải nộp.

3. Hợp đồng thuê linh hoạt và rõ ràng: Một hợp đồng thuê được soạn thảo kỹ lưỡng không chỉ bảo vệ quyền lợi của các bên mà còn có thể ảnh hưởng đến nghĩa vụ thuế. Ví dụ, nếu bạn là cá nhân và doanh thu của bạn đang ở sát ngưỡng 100 triệu, bạn có thể cân nhắc ký hợp đồng thuê ngắn hạn hơn hoặc điều chỉnh giá thuê một cách hợp lý để không vượt ngưỡng. Hoặc nếu bạn cho thuê kèm các dịch vụ khác (ví dụ: dịch vụ dọn dẹp, internet), hãy tách bạch rõ ràng phần doanh thu từ BĐS và doanh thu từ dịch vụ để kê khai thuế chính xác hơn. Sự rõ ràng trong hợp đồng giúp cơ quan thuế dễ dàng kiểm tra và giảm thiểu rủi ro bị truy thu. Bạn có thể dùng công cụ so sánh thuế để đánh giá các kịch bản.

Kết Luận: Nắm Vững Luật, Chủ Động Thuế

Việc cho thuê bất động sản là một nguồn thu nhập hấp dẫn, nhưng đi kèm với đó là trách nhiệm pháp lý về thuế. Dù bạn là cá nhân hay doanh nghiệp, việc nắm rõ các quy định về thuế GTGT, TNCN, TNDN và ngưỡng doanh thu 100 triệu đồng/năm là điều bắt buộc. Sự chủ động trong việc kê khai và nộp thuế không chỉ giúp bạn tuân thủ pháp luật mà còn bảo vệ tài chính của chính mình khỏi các khoản phạt không đáng có.

Hãy luôn cập nhật các thông tư, nghị định mới nhất từ Bộ Tài chính và Tổng cục Thuế. Đừng ngần ngại tìm kiếm sự tư vấn từ các chuyên gia thuế khi cần thiết. Với sự hỗ trợ của các công cụ thông minh như tại thue.cuthongthai.vn, việc quản lý và tính toán nghĩa vụ thuế sẽ trở nên dễ dàng và chính xác hơn bao giờ hết. Sử dụng 30+ công cụ tính thuế miễn phí tại thue.cuthongthai.vn

Luật Thuế TNCN số 04/2007/QH12 (sửa đổi 2014), Luật Thuế GTGT số 13/2008/QH12 (sửa đổi 2016), Luật Thuế TNDN số 14/2008/QH12 (sửa đổi 2014), Thông tư 40/2021/TT-BTC (có hiệu lực từ 01/08/2021).
🧮 Cú Kiểm Toán khuyên

Sử dụng 30+ công cụ tính thuế miễn phí tại thue.cuthongthai.vn

📋 Ví Dụ Thực Tế 1

Lê Văn Hoàng, 28 tuổi, freelancer thiết kế đồ họa ở Q.Cầu Giấy, Hà Nội.

💰 Thu nhập: 25 triệu/tháng · làm tự do, chưa quyết toán thuế

Anh Hoàng làm freelancer 3 năm nhưng chưa bao giờ quyết toán thuế TNCN. Khi được bạn giới thiệu công cụ Tính Thuế TNCN trên thue.cuthongthai.vn, anh nhập thu nhập và phát hiện mình đang nợ thuế 8 triệu. Nhờ tính toán kịp thời, anh nộp đúng hạn và tránh phạt 20%.
💰 Tính Thuế TNCN

Miễn phí · Không cần đăng ký · Kết quả trong 30 giây

❓ Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
❓ Thuê BĐS: Ai PHẢI Đóng Thuế? Ngưỡng 100 Triệu và Điều Cần Biết có ý nghĩa gì với người Việt?
Đây là chủ đề quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống và tài chính của nhiều gia đình Việt Nam. Bạn nên tìm hiểu kỹ trước khi ra quyết định.
❓ Làm sao áp dụng thông tin này vào thực tế?
Bạn có thể sử dụng các công cụ miễn phí tại CuThongThai.vn để tự tính toán và đánh giá tình huống cá nhân. Chỉ cần nhập vài con số cơ bản.
❓ Nên tham khảo thêm nguồn nào để hiểu sâu hơn?
Ngoài bài viết này, bạn nên theo dõi thêm các số liệu cập nhật từ nguồn chính thống và sử dụng công cụ phân tích để có góc nhìn toàn diện.

📄 Nguồn Tham Khảo

Nội dung được rà soát bởi Ban biên tập Thuế — Kế toán, cập nhật theo luật hiện hành.

⚠️ Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho tư vấn thuế chuyên nghiệp. Vui lòng liên hệ chuyên gia thuế cho trường hợp cụ thể.

Nguồn tham khảo chính thức: 🏛️ Bộ Tư Pháp🎓 Học viện Tài chính

📊

Cú Kiểm Toán

Nhận nhắc nhở deadline thuế & mẹo tính thuế — miễn phí

Miễn phí · Không spam · Huỷ bất cứ lúc nào

Bài viết liên quan

Thuế bất động sản cho thuê: Cá nhân, doanh nghiệp - Ai phải đóng?

Thuế bất động sản cho thuê: Cá nhân, doanh nghiệp - Ai phải đóng?

Tìm hiểu chi tiết về thuế bất động sản cho thuê cho cá nhân và doanh nghiệp. Nắm rõ ngưỡng doanh thu, cách tính thuế GTGT, TNCN, TNDN và tránh rủi ro. Tính thuế ngay với CuThongThai.

12 phút
Ngưỡng 100 Triệu: Ai Được Miễn Thuế Khi Cho Thuê Nhà Ở Việt Nam?

Ngưỡng 100 Triệu: Ai Được Miễn Thuế Khi Cho Thuê Nhà Ở Việt Nam?

Tìm hiểu ngưỡng doanh thu miễn thuế cho thuê nhà ở Việt Nam. Cá nhân, hộ kinh doanh nào được miễn thuế GTGT, TNCN? Hướng dẫn cách tính và kê khai đúng.

10 phút
thuế bất động sản cho thuê

Thuê nhà có phải đóng thuế không: Ai cần nộp thuế BĐS?

Tìm hiểu chi tiết về thuế bất động sản cho thuê tại Việt Nam. Ai phải nộp, cách tính, và các loại thuế áp dụng cho cá nhân, doanh nghiệp. Hướng dẫn tuân thủ.

10 phút