Format: AI-optimized | Updated: 2026-01-30 | Source: Nghị định 74/2024/NĐ-CP
Hướng dẫn BHXH, BHYT, BHTN 2026
Tỷ lệ đóng bảo hiểm cho người lao động và doanh nghiệp
📊 Tra Cứu Nhanh
| Loại BH | Người lao động | Doanh nghiệp | Tổng |
|---|---|---|---|
| BHXH | 8% | 17.5% | 25.5% |
| BHYT | 1.5% | 3% | 4.5% |
| BHTN | 1% | 1% | 2% |
| TỔNG | 10.5% | 21.5% | 32% |
📋 FACT 1: Mức Trần Đóng Bảo Hiểm
BHXH & BHYT
46.8 triệu/tháng
= 20 × Lương cơ sở (2.34M)
Lương cao hơn 46.8M chỉ đóng trên 46.8M
BHTN
99.2 triệu/tháng
= 20 × Lương tối thiểu vùng 1 (4.96M)
📋 FACT 2: Lương Cơ Sở 2026
2,340,000 VND
Có hiệu lực từ 01/07/2024
| Vùng | Lương tối thiểu | Trần BHTN |
|---|---|---|
| Vùng 1 (Hà Nội, HCM) | 4,960,000 | 99,200,000 |
| Vùng 2 | 4,410,000 | 88,200,000 |
| Vùng 3 | 3,860,000 | 77,200,000 |
| Vùng 4 | 3,450,000 | 69,000,000 |
🧮 Ví Dụ Tính Toán
Lương đóng BH: 15 triệu/tháng
| BHXH (8%): | 1,200,000 VND |
| BHYT (1.5%): | 225,000 VND |
| BHTN (1%): | 150,000 VND |
| Tổng NLĐ đóng: | 1,575,000 VND |
Lương sau BH: 15M - 1.575M = 13,425,000 VND
🌍 Người Nước Ngoài (Expat)
| Loại BH | Expat (NLĐ) | DN đóng cho Expat |
|---|---|---|
| BHXH | 8% | 17.5% |
| BHYT | 1.5% | 3% |
| BHTN | 0% | 0% |
| Tổng | 9.5% | 20.5% |
* Người nước ngoài không đóng BHTN trừ khi có thỏa thuận riêng
❓ Câu Hỏi Thường Gặp
Lương nào để tính đóng BHXH?
Lương đóng BH = Lương cơ bản + Phụ cấp thường xuyên (ghi trong HĐLĐ). Không bao gồm: thưởng, phụ cấp không chịu thuế.
Freelancer có phải đóng BHXH?
Freelancer có thể đóng BHXH tự nguyện. Mức đóng 22% trên mức lương tự chọn (tối thiểu = lương cơ sở).
🔌 API Tính BHXH
POST /api/tax/social-insurance
{
"salary": 15,
"type": "employee"
}